Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失格 (しっかく) — bị loại, mất tư cách, thất cách

失しっ格かく bị loại
Tần suất #7391 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

shikkaku

しっかく
Pitch しっかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 失格

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị loại
  • mất tư cách
  • thất cách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失格する

しっかくする

失格します

しっかくします

Present negative

失格しない

しっかくしない

失格しません

しっかくしません

Past

失格した

しっかくした

失格しました

しっかくしました

Past negative

失格しなかった

しっかくしなかった

失格しませんでした

しっかくしませんでした

Te-form

失格して

しっかくして

失格しまして

しっかくしまして

Potential

失格できる

しっかくできる

失格できます

しっかくできます

Potential negative

失格できない

しっかくできない

失格できません

しっかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.