失格 (しっかく) — bị loại, mất tư cách, thất cách
失格
bị loại
Tần suất #7391
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
shikkaku
しっかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 失格
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị loại
- mất tư cách
- thất cách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失格する しっかくする |
失格します しっかくします |
| Present negative |
失格しない しっかくしない |
失格しません しっかくしません |
| Past |
失格した しっかくした |
失格しました しっかくしました |
| Past negative |
失格しなかった しっかくしなかった |
失格しませんでした しっかくしませんでした |
| Te-form |
失格して しっかくして |
失格しまして しっかくしまして |
| Potential |
失格できる しっかくできる |
失格できます しっかくできます |
| Potential negative |
失格できない しっかくできない |
失格できません しっかくできません |