買う (かう) — mua
kau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 買う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金を はらって、ものを 自分の ものに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は店長に、大きな機械を買ってほしいとは言いませんでした。
Haru wa tenchou ni, ookina kikai o katte hoshii to wa iimasen deshita.
Haru did not ask the manager to buy a large machine.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買う かう |
買います かいます |
| Present negative |
買わない かわない |
買いません かいません |
| Past |
買った かった |
買いました かいました |
| Past negative |
買わなかった かわなかった |
買いませんでした かいませんでした |
| Te-form |
買って かって |
買いまして かいまして |
| Potential |
買える かえる |
買えます かえます |
| Potential negative |
買えない かえない |
買えません かえません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 買う.