Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買う (かう) — mua

買かう mua
Tần suất #250 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) transitive

kau

かう
Pitch かう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を はらって、ものを 自分(じぶん)の ものに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (5) +more (5)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買う

かう

買います

かいます

Present negative

買わない

かわない

買いません

かいません

Past

買った

かった

買いました

かいました

Past negative

買わなかった

かわなかった

買いませんでした

かいませんでした

Te-form

買って

かって

買いまして

かいまして

Potential

買える

かえる

買えます

かえます

Potential negative

買えない

かえない

買えません

かえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 買う.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.