健在 (けんざい) — khỏe mạnh, vẫn còn sống khỏe

けんざい khỏe mạnh
Tần suất #7952 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kenzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khỏe mạnh
  • vẫn còn sống khỏe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.