保健所 (ほけんじょ) — trung tâm y tế, trạm bảo kiện, sở y tế công cộng

けんじょ trung tâm y tế
Tần suất #7853 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

hokenjo

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung tâm y tế
  • trạm bảo kiện
  • sở y tế công cộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.