起こる (おこる) — xảy ra, phát sinh
okoru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起こる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xảy ra
- phát sinh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いままで なかった ことが でて くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
現場:実際に仕事や出来事が起こる場所。
Genba: jissai ni shigoto ya dekigoto ga okoru basho.
Work site: the place where work or events actually happen.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起こる おこる |
起こります おこります |
| Present negative |
起こらない おこらない |
起こりません おこりません |
| Past |
起こった おこった |
起こりました おこりました |
| Past negative |
起こらなかった おこらなかった |
起こりませんでした おこりませんでした |
| Te-form |
起こって おこって |
起こりまして おこりまして |
| Potential |
起これる おこれる |
起これます おこれます |
| Potential negative |
起これない おこれない |
起これません おこれません |