Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消耗 (しょうもう) — tiêu hao, kiệt sức, hao mòn

消しょう耗もう tiêu hao
Tần suất #6596 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shoumou

しょうもう
Pitch しょうもう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消耗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu hao
  • kiệt sức
  • hao mòn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消耗する

しょうもうする

消耗します

しょうもうします

Present negative

消耗しない

しょうもうしない

消耗しません

しょうもうしません

Past

消耗した

しょうもうした

消耗しました

しょうもうしました

Past negative

消耗しなかった

しょうもうしなかった

消耗しませんでした

しょうもうしませんでした

Te-form

消耗して

しょうもうして

消耗しまして

しょうもうしまして

Potential

消耗できる

しょうもうできる

消耗できます

しょうもうできます

Potential negative

消耗できない

しょうもうできない

消耗できません

しょうもうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.