消耗 (しょうもう) — tiêu hao, kiệt sức, hao mòn
消耗
tiêu hao
Tần suất #6596
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shoumou
しょうもう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうもう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消耗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu hao
- kiệt sức
- hao mòn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消耗する しょうもうする |
消耗します しょうもうします |
| Present negative |
消耗しない しょうもうしない |
消耗しません しょうもうしません |
| Past |
消耗した しょうもうした |
消耗しました しょうもうしました |
| Past negative |
消耗しなかった しょうもうしなかった |
消耗しませんでした しょうもうしませんでした |
| Te-form |
消耗して しょうもうして |
消耗しまして しょうもうしまして |
| Potential |
消耗できる しょうもうできる |
消耗できます しょうもうできます |
| Potential negative |
消耗できない しょうもうできない |
消耗できません しょうもうできません |