消える (きえる) — biến mất, tan biến
消える
biến mất
Tần suất #1269
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kieru
きえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến mất
- tan biến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いままで あった ものが 見えなく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消える きえる |
消えます きえます |
| Present negative |
消えない きえない |
消えません きえません |
| Past |
消えた きえた |
消えました きえました |
| Past negative |
消えなかった きえなかった |
消えませんでした きえませんでした |
| Te-form |
消えて きえて |
消えまして きえまして |
| Potential |
消えられる きえられる |
消えられます きえられます |
| Potential negative |
消えられない きえられない |
消えられません きえられません |