Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消える (きえる) — biến mất, tan biến

消きえる biến mất
Tần suất #1269 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

kieru

きえる
Pitch きえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến mất
  • tan biến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いままで あった ものが 見(み)えなく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消える

きえる

消えます

きえます

Present negative

消えない

きえない

消えません

きえません

Past

消えた

きえた

消えました

きえました

Past negative

消えなかった

きえなかった

消えませんでした

きえませんでした

Te-form

消えて

きえて

消えまして

きえまして

Potential

消えられる

きえられる

消えられます

きえられます

Potential negative

消えられない

きえられない

消えられません

きえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.