器械 (きかい) — machine, mechanism, instrument (often 器械)
器械
machine
Ghi nhớ 器械
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- machine
- mechanism
- instrument (often 器械)
- appliance (often 器械)
- apparatus (often 器械)