Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

機械化 (きかいか) — mechanization, mechanisation

機き械かい化か mechanization
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kikaika

きかいか
Post

Ghi nhớ 機械化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mechanization
  • mechanisation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

機械化する

きかいかする

機械化します

きかいかします

Present negative

機械化しない

きかいかしない

機械化しません

きかいかしません

Past

機械化した

きかいかした

機械化しました

きかいかしました

Past negative

機械化しなかった

きかいかしなかった

機械化しませんでした

きかいかしませんでした

Te-form

機械化して

きかいかして

機械化しまして

きかいかしまして

Potential

機械化できる

きかいかできる

機械化できます

きかいかできます

Potential negative

機械化できない

きかいかできない

機械化できません

きかいかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.