基幹 (きかん) — cốt lõi, chủ chốt, cơ bản

かん cốt lõi
Tần suất #8049 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cốt lõi
  • chủ chốt
  • cơ bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.