Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

幹事 (かんじ) — người tổ chức, thư ký, cán sự

幹かん事じ người tổ chức
Tần suất #3402 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanji

かんじ
Pitch かんじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 幹事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người tổ chức
  • thư ký
  • cán sự

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

幹事する

かんじする

幹事します

かんじします

Present negative

幹事しない

かんじしない

幹事しません

かんじしません

Past

幹事した

かんじした

幹事しました

かんじしました

Past negative

幹事しなかった

かんじしなかった

幹事しませんでした

かんじしませんでした

Te-form

幹事して

かんじして

幹事しまして

かんじしまして

Potential

幹事できる

かんじできる

幹事できます

かんじできます

Potential negative

幹事できない

かんじできない

幹事できません

かんじできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.