幹事 (かんじ) — người tổ chức, thư ký, cán sự
幹事
người tổ chức
Tần suất #3402
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanji
かんじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 幹事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người tổ chức
- thư ký
- cán sự
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
幹事する かんじする |
幹事します かんじします |
| Present negative |
幹事しない かんじしない |
幹事しません かんじしません |
| Past |
幹事した かんじした |
幹事しました かんじしました |
| Past negative |
幹事しなかった かんじしなかった |
幹事しませんでした かんじしませんでした |
| Te-form |
幹事して かんじして |
幹事しまして かんじしまして |
| Potential |
幹事できる かんじできる |
幹事できます かんじできます |
| Potential negative |
幹事できない かんじできない |
幹事できません かんじできません |