幹部 (かんぶ) — cán bộ, ban lãnh đạo, quản lý

かん cán bộ
Tần suất #2222 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kanbu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cán bộ
  • ban lãnh đạo
  • quản lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.