Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

利かせる (きかせる) — to bring out (the effect of), to put to good use, to make use of (e.g. threats)

利きかせる to bring out (the effect of)
Lớp 4 4 ký tự ichidan verb transitive

kikaseru

きかせる
Post

Ghi nhớ 利かせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bring out (the effect of)
  • to put to good use
  • to make use of (e.g. threats)
  • to use (e.g. intimidation)
  • to take advantage of (e.g. one's influence)
  • to season (with salt, etc.)
  • to put in
  • to use (tact, wit, etc.)
  • to exercise
  • to display

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

利かせる

きかせる

利かせます

きかせます

Present negative

利かせない

きかせない

利かせません

きかせません

Past

利かせた

きかせた

利かせました

きかせました

Past negative

利かせなかった

きかせなかった

利かせませんでした

きかせませんでした

Te-form

利かせて

きかせて

利かせまして

きかせまして

Potential

利かせられる

きかせられる

利かせられます

きかせられます

Potential negative

利かせられない

きかせられない

利かせられません

きかせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.