Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

金利 (きんり) — lãi suất, kim lợi

金きん利り lãi suất
Tần suất #1282 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kinri

きんり
Pitch きんり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 金利

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lãi suất
  • kim lợi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おかねを かりた ときに、たして はらう おかねの わりあい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.