聴こえる (きこえる) — nghe được, có thể nghe thấy
聴こえる
nghe được
Tần suất #9239
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
intransitive
kikoeru
きこえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きこえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 聴こえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghe được
- có thể nghe thấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聴こえる きこえる |
聴こえます きこえます |
| Present negative |
聴こえない きこえない |
聴こえません きこえません |
| Past |
聴こえた きこえた |
聴こえました きこえました |
| Past negative |
聴こえなかった きこえなかった |
聴こえませんでした きこえませんでした |
| Te-form |
聴こえて きこえて |
聴こえまして きこえまして |
| Potential |
聴こえられる きこえられる |
聴こえられます きこえられます |
| Potential negative |
聴こえられない きこえられない |
聴こえられません きこえられません |