Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

君が代 (きみがよ) — Kimigayo (quốc ca Nhật Bản)

君きみが代よ Kimigayo (quốc ca Nhật Bản)
Tần suất #6966 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

kimigayo

きみがよ
Pitch きみがよ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 君が代

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Kimigayo (quốc ca Nhật Bản)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.