Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

祈念 (きねん) — prayer

祈き念ねん prayer
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kinen

きねん
Post

Ghi nhớ 祈念

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • prayer

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

祈念する

きねんする

祈念します

きねんします

Present negative

祈念しない

きねんしない

祈念しません

きねんしません

Past

祈念した

きねんした

祈念しました

きねんしました

Past negative

祈念しなかった

きねんしなかった

祈念しませんでした

きねんしませんでした

Te-form

祈念して

きねんして

祈念しまして

きねんしまして

Potential

祈念できる

きねんできる

祈念できます

きねんできます

Potential negative

祈念できない

きねんできない

祈念できません

きねんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.