祈念 (きねん) — prayer
祈念
prayer
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kinen
きねん
Ghi nhớ 祈念
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- prayer
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
祈念する きねんする |
祈念します きねんします |
| Present negative |
祈念しない きねんしない |
祈念しません きねんしません |
| Past |
祈念した きねんした |
祈念しました きねんしました |
| Past negative |
祈念しなかった きねんしなかった |
祈念しませんでした きねんしませんでした |
| Te-form |
祈念して きねんして |
祈念しまして きねんしまして |
| Potential |
祈念できる きねんできる |
祈念できます きねんできます |
| Potential negative |
祈念できない きねんできない |
祈念できません きねんできません |