電車 (でんしゃ) — tàu điện, xe điện
densha
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 電車
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tàu điện
- xe điện
Usage examples
-
今の私たちには電車が普通に見えても、当時、初めて列車を見た人には、速さや大きな音が新しかったはずです。
Ima no watashitachi ni wa densha ga futsuu ni miete mo, touji, hajimete ressha o mita hito ni wa, hayasa ya ookina oto ga atarashikatta hazu desu.
Although trains seem ordinary to us now, their speed and loud noise must have felt new to people seeing one for the first time back then.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日