Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

電車 (でんしゃ) — tàu điện, xe điện

電でん車しゃ tàu điện
Tần suất #3200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun transport

densha

でんしゃ
Pitch でんしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 電車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tàu điện
  • xe điện

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 電車.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.