自転車 (じてんしゃ) — xe đạp, tự chuyển xa

てんしゃ xe đạp
Tần suất #1431 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun transport

jitensha

Pitch しゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xe đạp
  • tự chuyển xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.