Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自転車 (じてんしゃ) — xe đạp, tự chuyển xa

自じ転てん車しゃ xe đạp
Tần suất #1431 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun transport

jitensha

じてんしゃ
Pitch じてんしゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自転車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xe đạp
  • tự chuyển xa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつの わを 足(あし)で まわして すすむ のりもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.