Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成人 (せいじん) — người lớn, thành niên

成せい人じん người lớn
Tần suất #4061 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seijin

せいじん
Pitch せいじん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người lớn
  • thành niên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成人する

せいじんする

成人します

せいじんします

Present negative

成人しない

せいじんしない

成人しません

せいじんしません

Past

成人した

せいじんした

成人しました

せいじんしました

Past negative

成人しなかった

せいじんしなかった

成人しませんでした

せいじんしませんでした

Te-form

成人して

せいじんして

成人しまして

せいじんしまして

Potential

成人できる

せいじんできる

成人できます

せいじんできます

Potential negative

成人できない

せいじんできない

成人できません

せいじんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.