Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

困り果てる (こまりはてる) — to be at a complete loss, to be without recourse, to be completely stymied

困こまり果はてる to be at a complete loss
Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

komarihateru

こまりはてる
Post

Ghi nhớ 困り果てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be at a complete loss
  • to be without recourse
  • to be completely stymied
  • to have absolutely no idea what to do

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

困り果てる

こまりはてる

困り果てます

こまりはてます

Present negative

困り果てない

こまりはてない

困り果てません

こまりはてません

Past

困り果てた

こまりはてた

困り果てました

こまりはてました

Past negative

困り果てなかった

こまりはてなかった

困り果てませんでした

こまりはてませんでした

Te-form

困り果てて

こまりはてて

困り果てまして

こまりはてまして

Potential

困り果てられる

こまりはてられる

困り果てられます

こまりはてられます

Potential negative

困り果てられない

こまりはてられない

困り果てられません

こまりはてられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.