懇話 (こんわ) — friendly talk, chat
懇話
friendly talk
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
konwa
こんわ
Ghi nhớ 懇話
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- friendly talk
- chat
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
懇話する こんわする |
懇話します こんわします |
| Present negative |
懇話しない こんわしない |
懇話しません こんわしません |
| Past |
懇話した こんわした |
懇話しました こんわしました |
| Past negative |
懇話しなかった こんわしなかった |
懇話しませんでした こんわしませんでした |
| Te-form |
懇話して こんわして |
懇話しまして こんわしまして |
| Potential |
懇話できる こんわできる |
懇話できます こんわできます |
| Potential negative |
懇話できない こんわできない |
懇話できません こんわできません |