Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

懇話 (こんわ) — friendly talk, chat

懇こん話わ friendly talk
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

konwa

こんわ
Post

Ghi nhớ 懇話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • friendly talk
  • chat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

懇話する

こんわする

懇話します

こんわします

Present negative

懇話しない

こんわしない

懇話しません

こんわしません

Past

懇話した

こんわした

懇話しました

こんわしました

Past negative

懇話しなかった

こんわしなかった

懇話しませんでした

こんわしませんでした

Te-form

懇話して

こんわして

懇話しまして

こんわしまして

Potential

懇話できる

こんわできる

懇話できます

こんわできます

Potential negative

懇話できない

こんわできない

懇話できません

こんわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.