購入 (こうにゅう) — mua, cấu nhập

こうにゅう mua
Tần suất #348 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kounyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua
  • cấu nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.