切り (きり) — sự cắt, giới hạn, kết thúc

sự cắt
Tần suất #5389 Lớp 2 2 ký tự noun

kiri

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cắt
  • giới hạn
  • kết thúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.