不利益 (ふりえき) — bất lợi, thiệt hại

えき bất lợi
Tần suất #6799 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

furieki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất lợi
  • thiệt hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.