収益 (しゅうえき) — lợi nhuận, doanh thu, thu ích

しゅうえき lợi nhuận
Tần suất #2295 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shuueki

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lợi nhuận
  • doanh thu
  • thu ích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.