通知 (つうち) — thông báo, thông tri, thông tin
通知
thông báo
Tần suất #2646
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuuchi
つうち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông báo
- thông tri
- thông tin
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通知する つうちする |
通知します つうちします |
| Present negative |
通知しない つうちしない |
通知しません つうちしません |
| Past |
通知した つうちした |
通知しました つうちしました |
| Past negative |
通知しなかった つうちしなかった |
通知しませんでした つうちしませんでした |
| Te-form |
通知して つうちして |
通知しまして つうちしまして |
| Potential |
通知できる つうちできる |
通知できます つうちできます |
| Potential negative |
通知できない つうちできない |
通知できません つうちできません |