通知 (つうち) — thông báo, thông tri, thông tin

つう thông báo
Tần suất #2646 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuuchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông báo
  • thông tri
  • thông tin

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.