Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通知 (つうち) — thông báo, thông tri, thông tin

通つう知ち thông báo
Tần suất #2646 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuuchi

つうち
Pitch つうち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo
  • thông tri
  • thông tin

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通知する

つうちする

通知します

つうちします

Present negative

通知しない

つうちしない

通知しません

つうちしません

Past

通知した

つうちした

通知しました

つうちしました

Past negative

通知しなかった

つうちしなかった

通知しませんでした

つうちしませんでした

Te-form

通知して

つうちして

通知しまして

つうちしまして

Potential

通知できる

つうちできる

通知できます

つうちできます

Potential negative

通知できない

つうちできない

通知できません

つうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.