Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増員 (ぞういん) — tăng nhân viên, tăng viên, tăng nhân lực

増ぞう員いん tăng nhân viên
Tần suất #8886 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zouin

ぞういん
Pitch ぞういん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng nhân viên
  • tăng viên
  • tăng nhân lực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増員する

ぞういんする

増員します

ぞういんします

Present negative

増員しない

ぞういんしない

増員しません

ぞういんしません

Past

増員した

ぞういんした

増員しました

ぞういんしました

Past negative

増員しなかった

ぞういんしなかった

増員しませんでした

ぞういんしませんでした

Te-form

増員して

ぞういんして

増員しまして

ぞういんしまして

Potential

増員できる

ぞういんできる

増員できます

ぞういんできます

Potential negative

増員できない

ぞういんできない

増員できません

ぞういんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.