増員 (ぞういん) — tăng nhân viên, tăng viên, tăng nhân lực

ぞういん tăng nhân viên
Tần suất #8886 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zouin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng nhân viên
  • tăng viên
  • tăng nhân lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.