増員 (ぞういん) — tăng nhân viên, tăng viên, tăng nhân lực
増員
tăng nhân viên
Tần suất #8886
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zouin
ぞういん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞういん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng nhân viên
- tăng viên
- tăng nhân lực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増員する ぞういんする |
増員します ぞういんします |
| Present negative |
増員しない ぞういんしない |
増員しません ぞういんしません |
| Past |
増員した ぞういんした |
増員しました ぞういんしました |
| Past negative |
増員しなかった ぞういんしなかった |
増員しませんでした ぞういんしませんでした |
| Te-form |
増員して ぞういんして |
増員しまして ぞういんしまして |
| Potential |
増員できる ぞういんできる |
増員できます ぞういんできます |
| Potential negative |
増員できない ぞういんできない |
増員できません ぞういんできません |