Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

口論 (こうろん) — quarrel, argument, row

口こう論ろん quarrel
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kouron

こうろん
Post

Ghi nhớ 口論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quarrel
  • argument
  • row
  • (verbal) dispute

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

口論する

こうろんする

口論します

こうろんします

Present negative

口論しない

こうろんしない

口論しません

こうろんしません

Past

口論した

こうろんした

口論しました

こうろんしました

Past negative

口論しなかった

こうろんしなかった

口論しませんでした

こうろんしませんでした

Te-form

口論して

こうろんして

口論しまして

こうろんしまして

Potential

口論できる

こうろんできる

口論できます

こうろんできます

Potential negative

口論できない

こうろんできない

口論できません

こうろんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.