校庭 (こうてい) — schoolyard, school playground, school grounds
校庭
schoolyard
Ghi nhớ 校庭
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- schoolyard
- school playground
- school grounds
- campus