家庭 (かてい) — gia đình, gia đình (mái ấm), gia đình

てい gia đình
Tần suất #2200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

katei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gia đình
  • gia đình (mái ấm)
  • gia đình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.