中庭 (なかにわ) — sân trong, trung đình

なかにわ sân trong
Tần suất #9070 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

nakaniwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sân trong
  • trung đình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.