Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

荒野 (こうや) — wasteland, wilderness, deserted land

荒こう野や wasteland
2 ký tự 漢語 kango noun

kouya

こうや
Post

Ghi nhớ 荒野

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • wasteland
  • wilderness
  • deserted land
  • prairie
  • vast plain
  • wilds
  • desert
  • wild land

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.