Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

講ずる (こうずる) — áp dụng biện pháp, giảng giải, trù tính

講こうずる áp dụng biện pháp
Tần suất #7686 Lớp 5 3 ký tự transitive zuru verb (literary)

kouzuru

こうずる
Pitch こうずる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 講ずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp dụng biện pháp
  • giảng giải
  • trù tính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

講ずる

こうずる

講じます

こうじます

Present negative

講じない

こうじない

講じません

こうじません

Past

講じた

こうじた

講じました

こうじました

Past negative

講じなかった

こうじなかった

講じませんでした

こうじませんでした

Te-form

講じて

こうじて

講じまして

こうじまして

Potential

講じられる

こうじられる

講じられます

こうじられます

Potential negative

講じられない

こうじられない

講じられません

こうじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.