講ずる (こうずる) — áp dụng biện pháp, giảng giải, trù tính
講ずる
áp dụng biện pháp
Tần suất #7686
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
transitive
zuru verb (literary)
kouzuru
こうずる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうずる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 講ずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp dụng biện pháp
- giảng giải
- trù tính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
講ずる こうずる |
講じます こうじます |
| Present negative |
講じない こうじない |
講じません こうじません |
| Past |
講じた こうじた |
講じました こうじました |
| Past negative |
講じなかった こうじなかった |
講じませんでした こうじませんでした |
| Te-form |
講じて こうじて |
講じまして こうじまして |
| Potential |
講じられる こうじられる |
講じられます こうじられます |
| Potential negative |
講じられない こうじられない |
講じられません こうじられません |