下す (くだす) — ban xuống, đưa ra phán quyết, hạ
下す
ban xuống
Tần suất #3452
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
kudasu
くだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くだす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ban xuống
- đưa ra phán quyết
- hạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下す くだす |
下します くだします |
| Present negative |
下さない くださない |
下しません くだしません |
| Past |
下した くだした |
下しました くだしました |
| Past negative |
下さなかった くださなかった |
下しませんでした くだしませんでした |
| Te-form |
下して くだして |
下しまして くだしまして |
| Potential |
下せる くだせる |
下せます くだせます |
| Potential negative |
下せない くだせない |
下せません くだせません |