Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下す (くだす) — ban xuống, đưa ra phán quyết, hạ

下くだす ban xuống
Tần suất #3452 Lớp 1 2 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

kudasu

くだす
Pitch くだす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ban xuống
  • đưa ra phán quyết
  • hạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下す

くだす

下します

くだします

Present negative

下さない

くださない

下しません

くだしません

Past

下した

くだした

下しました

くだしました

Past negative

下さなかった

くださなかった

下しませんでした

くだしませんでした

Te-form

下して

くだして

下しまして

くだしまして

Potential

下せる

くだせる

下せます

くだせます

Potential negative

下せない

くだせない

下せません

くだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.