Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食品 (しょくひん) — thực phẩm, đồ ăn

食しょく品ひん thực phẩm
Tần suất #1373 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuhin

しょくひん
Pitch しょくひん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 食品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực phẩm
  • đồ ăn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みせで 売(う)って いる、たべる ための もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.