食品 (しょくひん) — thực phẩm, đồ ăn

しょくひん thực phẩm
Tần suất #1373 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuhin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực phẩm
  • đồ ăn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.