Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

教訓 (きょうくん) — bài học, lời răn dạy, giáo huấn

教きょう訓くん bài học
Tần suất #4367 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoukun

きょうくん
Pitch きょうくん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 教訓

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài học
  • lời răn dạy
  • giáo huấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

教訓する

きょうくんする

教訓します

きょうくんします

Present negative

教訓しない

きょうくんしない

教訓しません

きょうくんしません

Past

教訓した

きょうくんした

教訓しました

きょうくんしました

Past negative

教訓しなかった

きょうくんしなかった

教訓しませんでした

きょうくんしませんでした

Te-form

教訓して

きょうくんして

教訓しまして

きょうくんしまして

Potential

教訓できる

きょうくんできる

教訓できます

きょうくんできます

Potential negative

教訓できない

きょうくんできない

教訓できません

きょうくんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.