教訓 (きょうくん) — bài học, lời răn dạy, giáo huấn
教訓
bài học
Tần suất #4367
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoukun
きょうくん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうくん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 教訓
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bài học
- lời răn dạy
- giáo huấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
教訓する きょうくんする |
教訓します きょうくんします |
| Present negative |
教訓しない きょうくんしない |
教訓しません きょうくんしません |
| Past |
教訓した きょうくんした |
教訓しました きょうくんしました |
| Past negative |
教訓しなかった きょうくんしなかった |
教訓しませんでした きょうくんしませんでした |
| Te-form |
教訓して きょうくんして |
教訓しまして きょうくんしまして |
| Potential |
教訓できる きょうくんできる |
教訓できます きょうくんできます |
| Potential negative |
教訓できない きょうくんできない |
教訓できません きょうくんできません |