Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

君子 (くんし) — man of virtue, wise man, (true) gentleman

君くん子し man of virtue
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kunshi

くんし
Post

Ghi nhớ 君子

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • man of virtue
  • wise man
  • (true) gentleman
  • person of high rank
  • the four gentlemen (plum, chrysanthemum, orchid, and bamboo)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.