Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦しめる (くるしめる) — hành hạ, làm khổ

苦くるしめる hành hạ
Tần suất #7797 Lớp 3 4 ký tự ichidan verb transitive

kurushimeru

くるしめる
Pitch くるしめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苦しめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hành hạ
  • làm khổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦しめる

くるしめる

苦しめます

くるしめます

Present negative

苦しめない

くるしめない

苦しめません

くるしめません

Past

苦しめた

くるしめた

苦しめました

くるしめました

Past negative

苦しめなかった

くるしめなかった

苦しめませんでした

くるしめませんでした

Te-form

苦しめて

くるしめて

苦しめまして

くるしめまして

Potential

苦しめられる

くるしめられる

苦しめられます

くるしめられます

Potential negative

苦しめられない

くるしめられない

苦しめられません

くるしめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.