苦しめる (くるしめる) — hành hạ, làm khổ
苦しめる
hành hạ
Tần suất #7797
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
ichidan verb
transitive
kurushimeru
くるしめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くるしめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦しめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hành hạ
- làm khổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦しめる くるしめる |
苦しめます くるしめます |
| Present negative |
苦しめない くるしめない |
苦しめません くるしめません |
| Past |
苦しめた くるしめた |
苦しめました くるしめました |
| Past negative |
苦しめなかった くるしめなかった |
苦しめませんでした くるしめませんでした |
| Te-form |
苦しめて くるしめて |
苦しめまして くるしめまして |
| Potential |
苦しめられる くるしめられる |
苦しめられます くるしめられます |
| Potential negative |
苦しめられない くるしめられない |
苦しめられません くるしめられません |