継ぐ (つぐ) — xếp sau, đứng kế tiếp
継ぐ
xếp sau
Tần suất #6068
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
tsugu
つぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぐ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 継ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xếp sau
- đứng kế tiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
継ぐ つぐ |
継ぎます つぎます |
| Present negative |
継がない つがない |
継ぎません つぎません |
| Past |
継いだ ついだ |
継ぎました つぎました |
| Past negative |
継がなかった つがなかった |
継ぎませんでした つぎませんでした |
| Te-form |
継いで ついで |
継ぎまして つぎまして |
| Potential |
継げる つげる |
継げます つげます |
| Potential negative |
継げない つげない |
継げません つげません |