Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

継ぐ (つぐ) — xếp sau, đứng kế tiếp

継つぐ xếp sau
Tần suất #6068 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

tsugu

つぐ
Pitch つぐ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 継ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xếp sau
  • đứng kế tiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

継ぐ

つぐ

継ぎます

つぎます

Present negative

継がない

つがない

継ぎません

つぎません

Past

継いだ

ついだ

継ぎました

つぎました

Past negative

継がなかった

つがなかった

継ぎませんでした

つぎませんでした

Te-form

継いで

ついで

継ぎまして

つぎまして

Potential

継げる

つげる

継げます

つげます

Potential negative

継げない

つげない

継げません

つげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.