継ぐ (つぐ) — xếp sau, đứng kế tiếp

xếp sau
Tần suất #6068 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive

tsugu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xếp sau
  • đứng kế tiếp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.