Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共栄 (きょうえい) — mutual prosperity

共きょう栄えい mutual prosperity
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyouei

きょうえい
Post

Ghi nhớ 共栄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mutual prosperity

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共栄する

きょうえいする

共栄します

きょうえいします

Present negative

共栄しない

きょうえいしない

共栄しません

きょうえいしません

Past

共栄した

きょうえいした

共栄しました

きょうえいしました

Past negative

共栄しなかった

きょうえいしなかった

共栄しませんでした

きょうえいしませんでした

Te-form

共栄して

きょうえいして

共栄しまして

きょうえいしまして

Potential

共栄できる

きょうえいできる

共栄できます

きょうえいできます

Potential negative

共栄できない

きょうえいできない

共栄できません

きょうえいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.