Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

橋脚 (きょうきゃく) — bridge pier, pontoon bridge

橋きょう脚きゃく bridge pier
2 ký tự 漢語 kango noun

kyoukyaku

きょうきゃく
Post

Ghi nhớ 橋脚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bridge pier
  • pontoon bridge

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.