行脚 (あんぎゃ) — walking tour, travelling (on foot)
行脚
walking tour
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
angya
あんぎゃ
Ghi nhớ 行脚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- walking tour
- travelling (on foot)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行脚する あんぎゃする |
行脚します あんぎゃします |
| Present negative |
行脚しない あんぎゃしない |
行脚しません あんぎゃしません |
| Past |
行脚した あんぎゃした |
行脚しました あんぎゃしました |
| Past negative |
行脚しなかった あんぎゃしなかった |
行脚しませんでした あんぎゃしませんでした |
| Te-form |
行脚して あんぎゃして |
行脚しまして あんぎゃしまして |
| Potential |
行脚できる あんぎゃできる |
行脚できます あんぎゃできます |
| Potential negative |
行脚できない あんぎゃできない |
行脚できません あんぎゃできません |