Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行脚 (あんぎゃ) — walking tour, travelling (on foot)

行あん脚ぎゃ walking tour
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

angya

あんぎゃ
Post

Ghi nhớ 行脚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • walking tour
  • travelling (on foot)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行脚する

あんぎゃする

行脚します

あんぎゃします

Present negative

行脚しない

あんぎゃしない

行脚しません

あんぎゃしません

Past

行脚した

あんぎゃした

行脚しました

あんぎゃしました

Past negative

行脚しなかった

あんぎゃしなかった

行脚しませんでした

あんぎゃしませんでした

Te-form

行脚して

あんぎゃして

行脚しまして

あんぎゃしまして

Potential

行脚できる

あんぎゃできる

行脚できます

あんぎゃできます

Potential negative

行脚できない

あんぎゃできない

行脚できません

あんぎゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.