Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立脚 (りっきゃく) — being based on

立りっ脚きゃく being based on
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

rikkyaku

りっきゃく
Post

Ghi nhớ 立脚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • being based on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立脚する

りっきゃくする

立脚します

りっきゃくします

Present negative

立脚しない

りっきゃくしない

立脚しません

りっきゃくしません

Past

立脚した

りっきゃくした

立脚しました

りっきゃくしました

Past negative

立脚しなかった

りっきゃくしなかった

立脚しませんでした

りっきゃくしませんでした

Te-form

立脚して

りっきゃくして

立脚しまして

りっきゃくしまして

Potential

立脚できる

りっきゃくできる

立脚できます

りっきゃくできます

Potential negative

立脚できない

りっきゃくできない

立脚できません

りっきゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.