Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失脚 (しっきゃく) — losing one's position, losing one's standing, downfall

失しっ脚きゃく losing one's position
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

shikkyaku

しっきゃく
Post

Ghi nhớ 失脚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • losing one's position
  • losing one's standing
  • downfall
  • fall (from power)
  • being overthrown

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失脚する

しっきゃくする

失脚します

しっきゃくします

Present negative

失脚しない

しっきゃくしない

失脚しません

しっきゃくしません

Past

失脚した

しっきゃくした

失脚しました

しっきゃくしました

Past negative

失脚しなかった

しっきゃくしなかった

失脚しませんでした

しっきゃくしませんでした

Te-form

失脚して

しっきゃくして

失脚しまして

しっきゃくしまして

Potential

失脚できる

しっきゃくできる

失脚できます

しっきゃくできます

Potential negative

失脚できない

しっきゃくできない

失脚できません

しっきゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.