失脚 (しっきゃく) — losing one's position, losing one's standing, downfall
失脚
losing one's position
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
shikkyaku
しっきゃく
Ghi nhớ 失脚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- losing one's position
- losing one's standing
- downfall
- fall (from power)
- being overthrown
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失脚する しっきゃくする |
失脚します しっきゃくします |
| Present negative |
失脚しない しっきゃくしない |
失脚しません しっきゃくしません |
| Past |
失脚した しっきゃくした |
失脚しました しっきゃくしました |
| Past negative |
失脚しなかった しっきゃくしなかった |
失脚しませんでした しっきゃくしませんでした |
| Te-form |
失脚して しっきゃくして |
失脚しまして しっきゃくしまして |
| Potential |
失脚できる しっきゃくできる |
失脚できます しっきゃくできます |
| Potential negative |
失脚できない しっきゃくできない |
失脚できません しっきゃくできません |