Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

毎年 (まいねん) — every year, yearly, annually

毎まい年ねん every year
Tần suất #1845 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

mainen

まいねん
Post

Ghi nhớ 毎年

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • every year
  • yearly
  • annually

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どの 年(とし)にも いつも、と いう ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.