Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行ける (いける) — có thể đi được, khá ổn

行いける có thể đi được
Tần suất #1846 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

ikeru

いける
Pitch いける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể đi được
  • khá ổn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. その ところまで うごいて つく ことが できる。
  2. おもったより ずっと よい ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行ける

いける

行けます

いけます

Present negative

行けない

いけない

行けません

いけません

Past

行けた

いけた

行けました

いけました

Past negative

行けなかった

いけなかった

行けませんでした

いけませんでした

Te-form

行けて

いけて

行けまして

いけまして

Potential

行けられる

いけられる

行けられます

いけられます

Potential negative

行けられない

いけられない

行けられません

いけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.