行ける (いける) — có thể đi được, khá ổn
行ける
có thể đi được
Tần suất #1846
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
ikeru
いける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể đi được
- khá ổn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その ところまで うごいて つく ことが できる。
- おもったより ずっと よい ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行ける いける |
行けます いけます |
| Present negative |
行けない いけない |
行けません いけません |
| Past |
行けた いけた |
行けました いけました |
| Past negative |
行けなかった いけなかった |
行けませんでした いけませんでした |
| Te-form |
行けて いけて |
行けまして いけまして |
| Potential |
行けられる いけられる |
行けられます いけられます |
| Potential negative |
行けられない いけられない |
行けられません いけられません |