毎月 (まいげつ) — every month, each month, monthly
毎月
every month
Ghi nhớ 毎月
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- every month
- each month
- monthly