参画 (さんかく) — tham gia, tham hoạch
参画
tham gia
Tần suất #4654
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sankaku
さんかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参画
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham gia
- tham hoạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参画する さんかくする |
参画します さんかくします |
| Present negative |
参画しない さんかくしない |
参画しません さんかくしません |
| Past |
参画した さんかくした |
参画しました さんかくしました |
| Past negative |
参画しなかった さんかくしなかった |
参画しませんでした さんかくしませんでした |
| Te-form |
参画して さんかくして |
参画しまして さんかくしまして |
| Potential |
参画できる さんかくできる |
参画できます さんかくできます |
| Potential negative |
参画できない さんかくできない |
参画できません さんかくできません |