Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参画 (さんかく) — tham gia, tham hoạch

参さん画かく tham gia
Tần suất #4654 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sankaku

さんかく
Pitch さんかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参画

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham gia
  • tham hoạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参画する

さんかくする

参画します

さんかくします

Present negative

参画しない

さんかくしない

参画しません

さんかくしません

Past

参画した

さんかくした

参画しました

さんかくしました

Past negative

参画しなかった

さんかくしなかった

参画しませんでした

さんかくしませんでした

Te-form

参画して

さんかくして

参画しまして

さんかくしまして

Potential

参画できる

さんかくできる

参画できます

さんかくできます

Potential negative

参画できない

さんかくできない

参画できません

さんかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.