任す (まかす) — giao phó, phó thác
任す
giao phó
Tần suất #6805
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
makasu
まかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まかす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 任す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao phó
- phó thác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
任す まかす |
任します まかします |
| Present negative |
任さない まかさない |
任しません まかしません |
| Past |
任した まかした |
任しました まかしました |
| Past negative |
任さなかった まかさなかった |
任しませんでした まかしませんでした |
| Te-form |
任して まかして |
任しまして まかしまして |
| Potential |
任せる まかせる |
任せます まかせます |
| Potential negative |
任せない まかせない |
任せません まかせません |