Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

任す (まかす) — giao phó, phó thác

任まかす giao phó
Tần suất #6805 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

makasu

まかす
Pitch まかす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 任す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao phó
  • phó thác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

任す

まかす

任します

まかします

Present negative

任さない

まかさない

任しません

まかしません

Past

任した

まかした

任しました

まかしました

Past negative

任さなかった

まかさなかった

任しませんでした

まかしませんでした

Te-form

任して

まかして

任しまして

まかしまして

Potential

任せる

まかせる

任せます

まかせます

Potential negative

任せない

まかせない

任せません

まかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.